artist's model

artist's model

An artist's model stands still in the studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẫu cho họa sĩ hoặc nhà điêu khắc: "artist's model" chỉ một người tạo dáng (poses) để họa sĩ vẽ tranh hoặc nhà điêu khắc tạo tác phẩm. Người này thường giữ một tư thế cố định trong thời gian dài để nghệ sĩ có thể quan sát tái hiện hình dáng, ánh sáng, hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã thuê một người mẫu để tạo dáng cho bức chân dung của ông.)
  • (Làm người mẫu đòi hỏi sự kiên nhẫn khả năng giữ yên trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as an artist's model": làm việc với tư cách người mẫu cho họa sĩ.

    • She worked as an artist's model to support her studies. ( ấy đã làm người mẫu để hỗ trợ việc học của mình.)
  • "life model": một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt khi người mẫu tạo dáng khỏa thân hoặc bán khỏa thân trong các lớp học vẽ.

    • The art school hired a life model for the figure drawing class. (Trường nghệ thuật đã thuê một người mẫu khỏa thân cho lớp vẽ hình thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Model (n): người mẫu nói chung (trong thời trang, nhiếp ảnh, hoặc nghệ thuật).

    • The model posed for the fashion photographer. (Người mẫu đã tạo dáng cho nhiếp ảnh gia thời trang.)
  • Sitter (n): người ngồi mẫu (thường dùng trong bối cảnh vẽ chân dung).

    • The sitter was an elderly woman with a kind face. (Người ngồi mẫu một phụ nữ lớn tuổi với khuôn mặt hiền từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Life model: người mẫu khỏa thân hoặc bán khỏa thân cho lớp vẽ hình thể.
  • Poseur: người tạo dáng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thích phô trương).
  • Subject: chủ thể (trong nghệ thuật, người hoặc vật được vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "artist's model". Tuy nhiên, động từ "pose for" thường được dùng: tạo dáng cho ai đó.)
    • She posed for the artist for three hours. ( ấy đã tạo dáng cho họa sĩ trong ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a model of patience": hình mẫu của sự kiên nhẫn (thường dùng để khen ngợi người mẫu khả năng giữ yên lâu).
    • The artist's model was a model of patience during the long session. (Người mẫu hình mẫu của sự kiên nhẫn trong suốt buổi làm việc dài.)